| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Hiên | SGKC-00179 | Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 10/09/2020 | 1974 |
| 2 | Bùi Thị Hiên | SGKC-00177 | Ngữ văn 7 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 10/09/2020 | 1974 |
| 3 | Bùi Thị Hiên | SGKC-00178 | Ngữ văn 7 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 22/01/2021 | 1840 |
| 4 | Đỗ Mạnh Thắng | SGKC-00685 | Bài Tập Toán 7 - Tập 2 | Tôn Thân | 16/09/2021 | 1603 |
| 5 | Đỗ Mạnh Thắng | SGKC-00232 | Toán 7 tập 2 | Phan Đức Chính | 16/09/2021 | 1603 |
| 6 | Đỗ Mạnh Thắng | SGKC-00678 | Bài Tập Toán 7 - Tập 1 | Tôn Thân | 16/09/2021 | 1603 |
| 7 | Đỗ Mạnh Thắng | SGKC-00673 | Toán 7 - Tập 1 | Tôn Thân | 16/09/2021 | 1603 |
| 8 | Đỗ Mạnh Thắng | STKC-00680 | 500 bài tập vật lí 8 | Nguyễn Thanh Hải | 16/09/2021 | 1603 |
| 9 | Đỗ Mạnh Thắng | STKC-01228 | Bài tập cơ bản và nâng cao vật lý 8 | Nguyễn Đức Hiệp | 16/09/2021 | 1603 |
| 10 | Dương Thị Thu Hiền | SGKC-00519 | Giaó dục công dân | Hà Nhật Thăng | 10/09/2020 | 1974 |
| 11 | Dương Thị Thu Hiền | SNV-00401 | Giaó dục công dân 9- SGV | Hà Nhật Thăng | 10/09/2020 | 1974 |
| 12 | Hoàng Mỹ Hạnh | SGKC-00290 | Lịch sử 7 | Phan Ngọc Liên | 05/11/2020 | 1918 |
| 13 | Hoàng Mỹ Hạnh | SNV-00324 | Lịch sử 8- SGV | Phan Ngọc Liên | 17/09/2020 | 1967 |
| 14 | Hoàng Mỹ Hạnh | SGKC-00468 | Lịch sử 8 | Phan Ngọc Liên | 10/09/2020 | 1974 |
| 15 | Lê Quang Khanh | SGKC-00105 | Bài tập toán 6 tập 1 | Tôn Thân | 10/09/2020 | 1974 |
| 16 | Lê Quang Khanh | SGKC-00082 | Toán 6 tập 1 | Phan Đức Chính | 10/09/2020 | 1974 |
| 17 | Lê Quang Khanh | STKC-01195 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 7 bồi dưỡng học sinh khá giỏi | Phan Văn Đức | 05/11/2020 | 1918 |
| 18 | Lê Thị Tình | SGKC-00420 | Toán 8 tập 1 | Phan Đức Chính | 10/09/2020 | 1974 |
| 19 | Lê Thị Tình | SGKC-00462 | Bài tập Hóa học 8 | Nguyễn Cương | 10/09/2020 | 1974 |
| 20 | Nguyễn Thị Anh | SNV-00195 | Thiết kế bài giảng toán THCS 7 tập 1 | Hoàng Ngọc Diệp | 30/09/2020 | 1954 |
| 21 | Nguyễn Thị Anh | SNV-00189 | Thiết kế bài giảng toán THCS 6 tập 1 | Hoàng Ngọc Diệp | 30/09/2020 | 1954 |
| 22 | Nguyễn Thị Anh | STKC-00532 | Các dạng toán và các phương pháp toán 6 - Tập một | Tôn Thân | 30/09/2020 | 1954 |
| 23 | Nguyễn Thị Anh | STKC-00565 | Toán 7 cơ bản và nâng cao - Tập một | Vũ Hữu Bình | 30/09/2020 | 1954 |
| 24 | Nguyễn Thị Anh | STKC-00465 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán 6 - Tập một | Trần Thị Vân Anh | 30/09/2020 | 1954 |
| 25 | Nguyễn Thị Anh | STKC-00473 | Các chuyên đề chọn lọc toán 6 - Tập một | Tôn Thân | 30/09/2020 | 1954 |
| 26 | Nguyễn Thị Anh | STKC-00508 | Nâng cao và phát triển toán 6 - Tập một | Vũ Hữu Bình | 30/09/2020 | 1954 |
| 27 | Nguyễn Thị Anh | SNV-00199 | Thiết kế bài dạy toán 8 tập 1 | Nguyễn Hữu Thảo | 05/11/2020 | 1918 |
| 28 | Nguyễn Thị Anh | SNV-00407 | Toán 8 tập 1- SGV | Phan Đức Chính | 05/11/2020 | 1918 |
| 29 | Nguyễn Thị Phượng | STKC-00622 | Các dạng toán và các phương pháp toán 9 - Tập hai | Tôn Thân | 05/11/2020 | 1918 |
| 30 | Nguyễn Thị Phượng | STKC-00594 | Bồi dưỡng học sinh giỏi hình học 8 | Trần Thị Vân Anh | 05/11/2020 | 1918 |
| 31 | Nguyễn Thị Phượng | STKC-00584 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 8 | Nguyễn Đức Tấn | 05/11/2020 | 1918 |
| 32 | Nguyễn Thị Phượng | STKC-00589 | Bồi dưỡng học sinh giỏi đại số 8 | Trần Thị Vân Anh | 05/11/2020 | 1918 |
| 33 | Nguyễn Thị Phượng | STKC-00636 | Toán 9 cơ bản và nâng cao - Tập một | Vũ Thế Hựu | 05/11/2020 | 1918 |
| 34 | Nguyễn Thị Phượng | SGKC-00624 | Toán 9 tập 1 | Phan Đức Chính | 10/09/2020 | 1974 |
| 35 | Nguyễn Thị Phượng | SGKC-00629 | Toán 9 tập 2 | Phan Đức Chính | 10/09/2020 | 1974 |
| 36 | Nguyễn Thị Phượng | SGKC-00642 | Bài tập Toán 9 tập 2 | Tôn Thân | 10/09/2020 | 1974 |
| 37 | Nguyễn Thị Phượng | SGKC-00634 | Bài tập Toán 9 tập 1 | Tôn Thân | 10/09/2020 | 1974 |
| 38 | Nguyễn Thị Phượng | SGKC-00436 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Tôn Thân | 10/09/2020 | 1974 |
| 39 | Nguyễn Thị Phượng | SGKC-00440 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Tôn Thân | 10/09/2020 | 1974 |
| 40 | Nguyễn Thị Phượng | SGKC-00427 | Toán 8 tập 2 | Phan Đức Chính | 10/09/2020 | 1974 |
| 41 | Nguyễn Thị Phượng | SGKC-00423 | Toán 8 tập 1 | Phan Đức Chính | 10/09/2020 | 1974 |
| 42 | Nguyễn Thị Phượng | STKC-00550 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi lớp 678 môn Toán | Doãn Thị Tâm | 10/09/2020 | 1974 |
| 43 | Nguyễn Thị Phượng | SNV-00410 | Toán 9 tập 1- SGV | Phan Đức Chính | 10/09/2020 | 1974 |
| 44 | Nguyễn Thị Phượng | SNV-00411 | Toán 9 tập 2- SGV | Phan Đức Chính | 10/09/2020 | 1974 |
| 45 | Nguyễn Thị Phượng | SGKC-00662 | Công nghệ kinh tế gia đình 6 | Nguyễn Minh Đường | 25/01/2021 | 1837 |
| 46 | Nguyễn Tuấn Duy | STN-00794 | Người săn hổ | Ngô Quang Hưng | 03/04/2021 | 1769 |
| 47 | Nguyễn Tuấn Duy | STN-00813 | Bản nhỏ tuổi thơ | La Quán Miên | 03/04/2021 | 1769 |
| 48 | Nguyễn Tuấn Duy | STN-01061 | Rừng Thiêng | Nguyễn Thành Phong | 03/04/2021 | 1769 |
| 49 | Nguyễn Tuấn Duy | STN-00114 | Lươn thần và cậu bé nghèo khổ | Truyện cổ Mạ | 03/04/2021 | 1769 |
| 50 | Nguyễn Tuấn Duy | STKC-01078 | Rôbinxơn Cruxô | Đanien Đêphô | 24/05/2021 | 1718 |
| 51 | Nguyễn Xuân Thủy | SGKC-00491 | Sinh học 9 | Nguyễn Quang Vinh | 27/11/2020 | 1896 |
| 52 | Phạm Thị Loan | STKC-01341 | Học tốt tiếng Anh lớp 9 | Lương Thị Kim Ngân | 27/04/2021 | 1745 |
| 53 | Phạm Thị Loan | STKC-01276 | Tiếng Anh 9- SBT tập 2 | Hoàng Văn Vân | 06/10/2021 | 1583 |
| 54 | Phạm Thị Loan | STKC-01269 | Tiếng Anh 9- SHS tập 2 | Hoàng Văn Vân | 06/10/2021 | 1583 |
| 55 | Phạm Thị Loan | STKC-01266 | Tiếng Anh 9- SHS tập 1 | Hoàng Văn Vân | 06/10/2021 | 1583 |
| 56 | Phạm Thị Loan | STKC-01274 | Tiếng Anh 9- SBT tập 1 | Hoàng Văn Vân | 10/09/2020 | 1974 |
| 57 | Phạm Thị Thanh | SNV-00264 | Sinh học 7- SGV | Nguyễn Quang Vinh | 06/10/2021 | 1583 |
| 58 | Vũ Thị Diệu Hà | STKC-01027 | Em học giỏi tiếng anh lớp 8 | TheWindy | 05/11/2020 | 1918 |